Gọi tổng đàiĐặt lịch khám
Bệnh viện Bạch MaiNgày đăng: 19/06/2026Tác giả: Đỗ Hằng - Thế Anh

Chiến lược quản lý đau sau Zona: Tận dụng “cửa sổ vàng” 72 giờ để ngăn biến chứng đau mạn tính

19/06/2026
20 lượt xem
Tin trong ngành

Cứ 3 người thì có 1 người có nguy cơ mắc Zona thần kinh trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên, không ít người bệnh và cả một số cơ sở y tế vẫn xem đây đơn thuần là bệnh ngoài da. Trên thực tế, khi các tổn thương da đã lành, nhiều bệnh nhân mới bước vào giai đoạn khó khăn nhất với những cơn đau thần kinh kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm – được gọi là đau sau Zona (Postherpetic Neuralgia - PHN).

Nhằm cập nhật những tiến bộ mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh do virus Varicella-Zoster (VZV), ngày 19/6, Khoa Da liễu và Bỏng, Bệnh viện Bạch Mai tổ chức Hội thảo khoa học “Cập nhật thực hành lâm sàng trong chẩn đoán và điều trị nhiễm Varicella-Zoster Virus”.

Hội thảo có sự chủ trì của BSCKII Trần Thái Sơn, Trưởng khoa Da liễu và Bỏng, Phó Giám đốc Trung tâm Quản lý chất lượng khám chữa bệnh, cùng BSCKII Dương Thị Hằng, Phó Trưởng khoa Da liễu và Bỏng, Bệnh viện Bạch Mai.

Những “cái bẫy” chẩn đoán trong giai đoạn chưa phát ban

Theo BSCKII Nguyễn Thị Thu Phương, Khoa Da liễu và Bỏng, một trong những khó khăn lớn nhất trong thực hành lâm sàng là nhận diện bệnh ở giai đoạn tiền triệu.

Trước khi xuất hiện phát ban từ 1-5 ngày, virus VZV tái hoạt động từ các hạch thần kinh và gây đau dữ dội dọc theo đường đi của dây thần kinh. Người bệnh có thể đau ngực, đau bụng hoặc đau vùng thắt lưng nhưng hoàn toàn chưa có biểu hiện trên da, dẫn đến nguy cơ bị chẩn đoán nhầm với nhiều bệnh lý khác như đau thắt ngực, viêm ruột thừa hay đau thần kinh tọa.

Đặc biệt, một số trường hợp mắc thể Zona không biểu hiện da (Zoster sine herpete) chỉ có triệu chứng đau thần kinh mà không xuất hiện ban, khiến việc chẩn đoán càng khó khăn hơn.

Các chuyên gia cũng lưu ý những dấu hiệu cảnh báo bệnh diễn tiến nặng như mụn nước hoại tử, xuất huyết, lan tỏa toàn thân hoặc vượt qua đường giữa cơ thể. Đây có thể là dấu hiệu của tình trạng suy giảm miễn dịch tiềm ẩn như HIV hoặc ung thư.

Những trường hợp Zona mắt, hội chứng Ramsay Hunt gây liệt mặt, hở mi hoặc các biểu hiện thần kinh trung ương như sốt cao, đau đầu dữ dội, nôn vọt, cứng gáy, rối loạn ý thức cần được xử trí cấp cứu và hội chẩn chuyên khoa ngay lập tức nhằm hạn chế tối đa nguy cơ để lại di chứng.

“Cửa sổ vàng” 72 giờ quyết định hiệu quả điều trị

Đau sau Zona được định nghĩa là tình trạng đau thần kinh kéo dài trên 3 tháng sau khi tổn thương da đã lành.

Theo các chuyên gia, tổn thương thần kinh do virus gây ra trong giai đoạn cấp chính là nguyên nhân dẫn đến đau mạn tính. Khi cấu trúc thần kinh bị phá hủy và mất lớp myelin bảo vệ, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng tăng cảm đau. Ngay cả những kích thích rất nhẹ như gió thổi hay quần áo cọ xát cũng gây đau dữ dội.

Trong báo cáo chuyên đề về điều trị Zona và thủy đậu bằng Acyclovir, ThS.BS Trần Thị Quyên nhấn mạnh vai trò then chốt của điều trị kháng virus sớm.

Theo đó, thuốc kháng virus đường toàn thân cần được sử dụng trong vòng 72 giờ đầu kể từ khi xuất hiện ban da. Đây được xem là “cửa sổ vàng” giúp giảm mức độ tổn thương thần kinh, rút ngắn thời gian đau và hạn chế nguy cơ đau sau Zona kéo dài, đặc biệt ở người cao tuổi.

Phác đồ chuẩn với Acyclovir đường uống là 800mg/lần, 5 lần/ngày trong 7 ngày. Tuy nhiên, việc tuân thủ điều trị ở người lớn tuổi thường gặp nhiều khó khăn do số lần dùng thuốc nhiều. Bên cạnh đó, liều thuốc cần được điều chỉnh phù hợp với từng đối tượng, đặc biệt là người suy giảm chức năng thận.

Đối với các trường hợp nặng, tổn thương lan tỏa, có biến chứng nội tạng hoặc trên bệnh nhân suy giảm miễn dịch, cần nhập viện để điều trị Acyclovir đường tĩnh mạch và theo dõi chặt chẽ chức năng thận trong suốt quá trình điều trị.

Khi Zona không còn là bệnh nhiễm trùng

Theo ThS.BS Vũ Duy Linh, khi cơn đau vẫn tồn tại sau 3 tháng, bản chất bệnh lý đã thay đổi. Lúc này, người bệnh không còn mắc bệnh nhiễm virus đơn thuần mà đã chuyển sang tình trạng đau thần kinh mạn tính do tổn thương cấu trúc thần kinh.

Do đó, việc tiếp tục sử dụng thuốc kháng virus không còn hiệu quả. Người bệnh cần được tiếp cận bằng chiến lược quản lý đau đa mô thức nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Các hướng dẫn quốc tế hiện nay khuyến cáo phối hợp thuốc giảm đau thần kinh như gabapentin hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng liều thấp với các liệu pháp tại chỗ như thuốc bôi hoặc miếng dán giảm đau.

Trong những trường hợp kháng trị, bệnh nhân có thể được chỉ định các kỹ thuật chuyên sâu như phong bế thần kinh, tiêm ngoài màng cứng, đốt sóng cao tần (RFA) hạch rễ lưng hoặc tiêm Botulinum toxin nhóm A tại vùng đau.

Phòng bệnh vẫn là giải pháp tối ưu

Theo BSCKII Trần Thái Sơn, tại Bệnh viện Bạch Mai, Zona thần kinh không được nhìn nhận đơn thuần là một bệnh ngoài da mà là một bệnh lý có thể gây tổn thương đa cơ quan, đặc biệt là hệ thần kinh.

Ông nhấn mạnh ba trụ cột trong chiến lược kiểm soát bệnh hiện nay gồm:

Phối hợp đa chuyên khoa để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng nặng liên quan đến thần kinh, mắt, tai mũi họng, hồi sức và bệnh truyền nhiễm;

Tận dụng tối đa “cửa sổ vàng” 72 giờ để điều trị kháng virus, hạn chế tổn thương thần kinh không hồi phục;

Chuyển từ tư duy điều trị sang chủ động dự phòng bằng vaccine.

Theo các nghiên cứu hiện nay, vaccine phòng Zona có hiệu quả bảo vệ lên tới 97,2% và giúp giảm hơn 91% nguy cơ đau sau Zona ở người từ 50 tuổi trở lên.

“Chuẩn hóa phác đồ điều trị, nâng cao nhận thức về chẩn đoán sớm và đẩy mạnh dự phòng bằng vaccine là những giải pháp quan trọng nhằm bảo vệ hệ thần kinh và chất lượng cuộc sống của người bệnh”, BSCKII Trần Thái Sơn nhấn mạnh.


Banner 1Banner 2