Gọi tổng đàiĐặt lịch khám
Bệnh viện Bạch MaiNgày đăng: 15/10/2026Tác giả: Dương Hải Bằng

Người bệnh ung thư máu cần lưu ý những tác dụng phụ nào khi hóa trị?

15/10/2026
107 lượt xem
Y học thường thức

Hóa trị là phương pháp điều trị quan trọng đối với người bệnh lơ xê mi cấp, nhưng có thể gây nhiều tác dụng phụ như giảm bạch cầu, thiếu máu, xuất huyết, buồn nôn, viêm loét miệng… Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chăm sóc đúng cách giúp người bệnh hạn chế biến chứng, bảo đảm an toàn trong quá trình điều trị.

Sốt cao khi hóa trị: Dấu hiệu không thể chủ quan

Tại Viện Huyết học và Truyền máu - Bệnh viện Bạch Mai, người bệnh P.V.P. (22 tuổi), mắc lơ xê mi cấp dòng tủy, đang ở tuần thứ hai của đợt hóa trị tấn công. Một buổi chiều, thấy người bệnh rét run, trán nóng, người nhà lập tức báo điều dưỡng. Kết quả đo thân nhiệt là 38,7°C.

Người bệnh được lấy mẫu máu cấy và sử dụng kháng sinh ngay trong giờ đầu. Nhờ được phát hiện và xử trí kịp thời, người bệnh vượt qua đợt nhiễm khuẩn và tiếp tục điều trị theo kế hoạch.

Đây là tình huống cho thấy sốt trong giai đoạn hóa trị không đơn thuần là biểu hiện thông thường, mà có thể là dấu hiệu nhiễm khuẩn nghiêm trọng, đặc biệt khi số lượng bạch cầu giảm sâu.

Ở người bệnh lơ xê mi cấp, các tế bào non ác tính (tế bào blast) tăng sinh, lấn át quá trình tạo máu bình thường tại tủy xương. Hóa trị tấn công sử dụng các thuốc có tác dụng tiêu diệt tế bào ác tính, nhưng đồng thời có thể ảnh hưởng đến những tế bào khỏe mạnh, nhất là các tế bào máu và tế bào niêm mạc.

Vì vậy, người bệnh có thể bị ức chế tủy xương trong một thời gian, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, xuất huyết và thiếu máu. Thuốc cũng có thể gây buồn nôn, nôn, viêm loét miệng, rối loạn tiêu hóa và rụng tóc. Trong giai đoạn điều trị tấn công, người bệnh thường cần nằm viện để được theo dõi sát và xử trí kịp thời các biến chứng.

Những tác dụng phụ thường gặp và cách giảm nhẹ

Giảm bạch cầu, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn: Sau hóa trị tấn công, số lượng bạch cầu có thể giảm sâu trong khoảng 2-4 tuần, khiến cơ thể dễ bị nhiễm khuẩn, nhiễm nấm. Sốt, rét run có thể là những dấu hiệu cảnh báo quan trọng.

Người bệnh cần tuân thủ các thuốc dự phòng nhiễm khuẩn, nhiễm nấm theo chỉ định; rửa tay thường xuyên, giữ vệ sinh cá nhân, hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh truyền nhiễm. Người nhà cần đeo khẩu trang và hạn chế số người thăm. Thực phẩm phải được nấu chín, bảo đảm vệ sinh; tránh thực phẩm sống hoặc chưa được xử lý an toàn theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Giảm tiểu cầu, tăng nguy cơ xuất huyết: Người bệnh có thể xuất hiện các vết bầm tím, chấm xuất huyết trên da, chảy máu chân răng hoặc chảy máu mũi.

Để hạn chế nguy cơ chảy máu, người bệnh cần tránh va chạm, vận động gây chấn thương; sử dụng bàn chải đánh răng lông mềm và tránh cạo râu bằng dao. Nếu xuất hiện chảy máu kéo dài hoặc các dấu hiệu xuất huyết bất thường, cần báo ngay cho nhân viên y tế.

Thiếu máu: Khi số lượng hồng cầu giảm, người bệnh có thể da xanh, mệt mỏi, chóng mặt hoặc khó thở khi gắng sức. Một số trường hợp cần truyền máu theo chỉ định.

Người bệnh nên nghỉ ngơi hợp lý, tránh gắng sức và thực hiện chế độ dinh dưỡng phù hợp với tình trạng sức khỏe. Không tự ý bổ sung sắt, vitamin hoặc các chế phẩm hỗ trợ tạo máu khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Buồn nôn, nôn và rối loạn tiêu hóa: Hóa trị có thể gây chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc viêm loét miệng, ảnh hưởng đến khả năng ăn uống và sinh hoạt.

Người bệnh cần sử dụng thuốc chống nôn theo chỉ định, chia nhỏ bữa ăn nếu dung nạp được, giữ vệ sinh răng miệng và súc miệng bằng nước muối sinh lý theo hướng dẫn. Khi nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài, đau miệng hoặc không thể ăn uống, cần báo bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh chăm sóc.

Hội chứng ly giải khối u: Tình trạng này có thể xuất hiện trong những ngày đầu điều trị khi nhiều tế bào ung thư bị phá hủy nhanh chóng, giải phóng các chất vào máu, gây rối loạn điện giải và ảnh hưởng chức năng thận. Người bệnh có thể tiểu ít, mệt lả hoặc chuột rút, nhưng đôi khi không có triệu chứng rõ ràng.

Để phòng ngừa, người bệnh cần tuân thủ chế độ bù dịch theo hướng dẫn, sử dụng thuốc dự phòng nếu được chỉ định và thực hiện các xét nghiệm theo dõi. Không tự ý uống thật nhiều nước, nhất là khi có nguy cơ suy thận hoặc được yêu cầu hạn chế dịch.

Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ?

Trong thời gian nằm viện, người bệnh hoặc người nhà cần báo ngay cho điều dưỡng, bác sĩ khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

o   Sốt từ 38,5°C trở lên, sốt từ 38°C kéo dài trên một giờ hoặc rét run.

o   Chảy máu không tự cầm, đi ngoài phân đen, nôn ra máu hoặc đau đầu dữ dội.

o   Khó thở, đau ngực hoặc tiểu rất ít.

o   Nôn nhiều, không thể ăn uống.

Sau khi ra viện, nếu xuất hiện các dấu hiệu trên, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí. Không nên tự theo dõi tại nhà hoặc chờ đến lịch tái khám, đặc biệt khi đang trong giai đoạn giảm bạch cầu.

Theo khuyến cáo của bác sĩ, người bệnh đang hóa trị cần đo thân nhiệt theo hướng dẫn, nhất là trong giai đoạn giảm bạch cầu; duy trì vệ sinh tay, vệ sinh răng miệng và bảo đảm an toàn thực phẩm. Người bệnh cần dùng thuốc đúng chỉ định, không tự ý sử dụng thuốc hoặc các sản phẩm hỗ trợ khi chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.

Hóa trị có thể gây nhiều tác dụng phụ, nhưng không phải tất cả đều dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Với sự theo dõi sát của nhân viên y tế, chế độ chăm sóc phù hợp và việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, nhiều tác dụng phụ có thể được kiểm soát hiệu quả.

Điều quan trọng là người bệnh và gia đình không chủ quan trước những thay đổi bất thường của cơ thể, đặc biệt là sốt, rét run hoặc chảy máu. Báo ngay cho nhân viên y tế khi có dấu hiệu cảnh báo chính là cách góp phần bảo đảm an toàn trong suốt quá trình điều trị.


Banner 1Banner 2