Ngày đăng: 11/04/2026Tác giả: Diệu HiềnTrong điều trị ung thư phổi, đặc biệt là giai đoạn III, câu hỏi "sau hóa xạ trị thì sẽ làm gì tiếp theo?" luôn là nỗi trăn trở của cả ác sĩ lẫn người bệnh. Trước đây, chúng ta thường rơi vào trạng thái "theo dõi và chờ đợi" nhưng thực tế cho thấy tỉ lệ tái phát vẫn rất cao. Vừa qua, ngày 10/04/2026, Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện TWQĐ 108 đã cùng nhau thảo luận trong một hội thảo khoa học đặc biệt để đi tìm lời giải cho "khoảng trống" này.
Những con số biết nói từ "người khổng lồ" LAURA và ADRIATIC
Thay vì những báo cáo lý thuyết khô khan, hội thảo mang đến luồng gió mới với những dữ liệu lâm sàng thực sự gây chấn động. TS. BS. Ross Soo từ Singapore đã đưa chúng ta đi từ bất ngờ này đến bất ngờ khác khi phân tích nghiên cứu LAURA.
Hãy tưởng tượng, với những bệnh nhân có đột biến EGFR, việc dùng Osimertinib để "củng cố" sau hóa xạ trị đã giúp kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) trung bình lên tới 39,1 tháng. Con số này gấp gần 7 lần so với mức 5,6 tháng khi chỉ dùng giả dược. Đây không chỉ là thông số y khoa, đó là thêm hơn 3 năm cuộc đời bình yên cho bệnh nhân.


Bên cạnh đó, nghiên cứu ADRIATIC cũng mở ra hy vọng tương tự cho nhóm ung thư phổi tế bào nhỏ với liệu pháp miễn dịch Durvalumab. Điều này cho thấy y học đang dần hiện thực hóa mục tiêu điều trị triệt căn ngay cả ở những giai đoạn muộn.
"Chìa khóa" thành công: Lựa chọn đúng bệnh nhân để hóa xạ trị đồng thời
Bên cạnh các liệu pháp mới, một nội dung trọng tâm nhận được nhiều sự quan tâm tại hội thảo là tham luận của ThS.BS. Phạm Minh Lanh - Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai về các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân cho hóa xạ trị đồng thời (cCRT). Đây là phương pháp nền tảng cho cả ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn III và tế bào nhỏ giai đoạn khu trú.

Theo BS. Minh Lanh, cCRT mang lại hiệu quả vượt trội nhờ cơ chế hiệp đồng: hóa trị làm tăng độ nhạy cảm của tia xạ lên tế bào u, giúp kiểm soát tại chỗ và tiêu diệt vi di căn xa tốt hơn. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối ưu và giảm thiểu rủi ro, việc "chọn mặt gửi vàng" bệnh nhân là vô cùng khắt khe:
Chỉ số toàn trạng (ECOG): Bệnh nhân cần có thể trạng tốt, chỉ số ECOG từ 0–1 (hoặc KPS ≥80) để có đủ sức chống chọi với các độc tính của điều trị.
Chức năng cơ quan: Đảm bảo chức năng thận (độ thanh thải creatinine ≥60 mL/phút), chức năng gan và các chỉ số huyết học ổn định.
Chức năng hô hấp và tim mạch: Chỉ số FEV1 > 1L hoặc > 40% dự đoán là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá khả năng chịu đựng của phổi. Đặc biệt, liều xạ trị vào tim (MHD) cần được kiểm soát chặt chẽ (tốt nhất là < 10 Gy) để hạn chế các biến cố tim mạch muộn.
Tình trạng dinh dưỡng: Đây là "vũ khí" thường bị bỏ quên. BS. Lanh nhấn mạnh bệnh nhân suy kiệt nặng (BMI < 16), sụt cân nhanh (>10% trong 1 tháng) hoặc Albumin máu < 25g/L sẽ có nguy cơ gặp độc tính cao, thậm chí vượt quá lợi ích điều trị.

Quản lý độc tính - Cuộc chiến song hành cùng điều trị
Hóa xạ trị đồng thời là "con dao hai lưỡi" với những độc tính nghiêm trọng cần được theo dõi sát sao. BS. Minh Lanh chỉ ra rằng viêm phổi do xạ trị là độc tính nguy hiểm nhất, thường xuất hiện từ 1-6 tháng sau điều trị với các triệu chứng như ho khan, khó thở. Bên cạnh đó, viêm thực quản cấp tính (gây nuốt đau, nuốt nghẹn) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và dinh dưỡng của người bệnh.
Câu chuyện từ phòng bệnh: "Phao cứu sinh" cho người đàn ông 46 tuổi
Giá trị của hội thảo càng trở nên gần gũi hơn khi TS. BS. Thi Thị Duyên (BV 108) chia sẻ về một ca bệnh thực tế. Một bệnh nhân nam, 46 tuổi phát hiện ung thư phổi giai đoạn IIIB. Sau khi hóa xạ trị đồng thời và đạt đáp ứng một phần, thay vì chỉ dừng lại ở đó, anh đã được bắt đầu liệu pháp củng cố bằng Osimertinib, giúp kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
Chính những câu chuyện đời thực như vậy giúp các bác sĩ tại hội trường thảo luận kỹ hơn về cách quản lý tác dụng phụ hay thời điểm nào là "vàng" để bắt đầu thuốc củng cố nhằm mang lại hiệu quả cao nhất cho người bệnh.


PGS.TS. Phạm Cẩm Phương, Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu (Bệnh viện Bạch Mai) chia sẻ đầy tâm huyết: "Trong cuộc chiến với ung thư phổi, chúng tôi không bao giờ muốn dừng lại ở việc chỉ giúp bệnh nhân kéo dài sự sống thêm vài tháng. Mục tiêu cao nhất là hướng tới điều trị triệt căn. Việc ứng dụng liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch ngay sau hóa xạ trị chính là 'mảnh ghép' còn thiếu bấy lâu nay. Điều quan trọng nhất bây giờ là sự phối hợp đa chuyên khoa thật nhịp nhàng để không bỏ lỡ cơ hội quý giá nào của người bệnh."
Buổi hội thảo khép lại nhưng lại mở ra một hành trình mới. Sự bắt tay giữa hai bệnh viện lớn không chỉ là để cập nhật kiến thức, mà còn là cam kết mang những tiến bộ y học thế giới về gần hơn, biến những con số khô khan thành hy vọng sống thực sự cho mỗi bệnh nhân Việt Nam.