Ngày đăng: 05/01/2026Tác giả: BSCKI. Trần Đức Anh Khoa Da liễu và bỏng, BV Bạch MaiTai nạn bỏng là một trong những tai nạn sinh hoạt thường gặp tại gia đình và cộng đồng. Bỏng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và để lại hậu quả nặng nề như sẹo co kéo, biến dạng, giảm chức năng vận động và gánh nặng chi phí điều trị. Sơ cấp cứu bỏng tại nhà là những bước xử trí ban đầu ngay khi xảy ra tai nạn nhằm giảm tổn thương da, hạn chế biến chứng và tăng hiệu quả điều trị tại cơ sở y tế.
Hiện nay, tỉ lệ bỏng nói chung và bỏng nhiệt nói riêng ở Việt Nam vẫn còn cao. Báo cáo tại Viện Bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác năm 2024 cho thấy có hơn 6.400 ca bỏng trong giai đoạn 2021-2022, trong đó bỏng nhiệt khô chiếm đến 87,6%. Do đó, việc người dân biết cách sơ cấp cứu đúng cách ngay tại nhà là vô cùng quan trọng.
1. Khi xảy ra tai nạn bỏng - cần làm gì?
Đầu tiên, cần nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi nguồn gây bỏng như nước sôi, dầu mỡ nóng, lửa, khí nóng… để đảm bảo an toàn. Sau đó, loại bỏ quần áo hoặc vật nóng đang bám trên vùng da bị bỏng. Đặc biệt chú ý tháo bỏ nhẫn, vòng tay, đồng hồ, vật dụng kim loại, vì kim loại giữ nhiệt và có thể khiến bỏng sâu hơn, đồng thời gây chèn ép khi vùng bỏng sưng nề.
Tiếp theo, kiểm tra nhanh hô hấp, tuần hoàn và ý thức của nạn nhân. Nếu có khó thở, ngất, hoặc chấn thương kèm theo, cần gọi cấp cứu 115 ngay.
2. Làm mát vết bỏng - bước quan trọng nhất
Ngay sau khi đảm bảo an toàn, cần nhanh chóng làm mát vùng da bị bỏng. Cách tốt nhất là dùng nước sạch ở nhiệt độ 16-20°C, tưới nhẹ nhàng lên vùng bỏng 15-30 phút.
Tác dụng của làm mát sớm:
Giảm độ sâu vết bỏng
Giảm đau, giảm phù nề
Hạn chế lan rộng tổn thương
Lưu ý: Không để nước chảy mạnh vào vết bỏng vì có thể gây tổn thương thêm.

3. Che phủ và chăm sóc ban đầu
Sau khi làm mát, dùng gạc sạch hoặc khăn sạch che phủ tạm thời vùng bỏng. Mục đích là giảm đau và hạn chế nhiễm trùng. Không quấn quá chặt.
Bỏng gây mất nước qua da, vì vậy nếu nạn nhân tỉnh táo, có thể cho uống nước lọc, oresol hoặc nước đường ấm. Trẻ đang bú mẹ vẫn có thể bú tiếp.
Ủ ấm toàn thân bằng chăn sạch để tránh hạ thân nhiệt - một biến chứng nguy hiểm dễ xảy ra ở người bị bỏng.
4. Trường hợp nào cần đưa nạn nhân đến bệnh viện ngay?
Mặc dù sơ cứu tại nhà rất cần thiết, nhưng một số trường hợp không nên tự xử trí, bao gồm:
Bỏng rộng (>10% cơ thể ở người lớn, >5% ở trẻ em)
Bỏng sâu, than hóa
Bỏng mặt, mắt, bộ phận sinh dục
Bỏng điện hoặc bỏng hóa chất mạnh
Bỏng hô hấp (hít khói, bỏng đường thở)
Nạn nhân khó thở, bất tỉnh hoặc có chấn thương phối hợp
5. Tuyệt đối không làm những điều sau
Không chườm đá: dễ gây bỏng lạnh, làm tổn thương nặng hơn.
Không bôi kem đánh răng, lá cây, nước mắm, nghệ… vì có thể gây nhiễm trùng, che lấp tổn thương khiến bác sĩ khó đánh giá mức độ bỏng.
Không tự ý bóc bóng nước: bóng nước là lớp bảo vệ tự nhiên của da.
Sau khi đã sơ cứu đúng bước, người bệnh nên đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá mức độ bỏng, xử trí chuyên sâu và phòng các biến chứng như nhiễm trùng, sẹo xấu, co kéo.
6. Kết luận
Bỏng là tai nạn có thể xảy ra bất kỳ lúc nào, nhưng hậu quả của bỏng hoàn toàn có thể giảm nhẹ nếu được xử trí đúng ngay từ đầu. Làm mát ngay - Che phủ vết bỏng - Không tự ý đắp thuốc - Đưa đến cơ sở y tế là bốn nguyên tắc vàng trong sơ cấp cứu bỏng.
Trang bị kiến thức đúng giúp mỗi người có thể bảo vệ bản thân và gia đình, hạn chế tối đa biến chứng và tổn thương do bỏng gây ra.