Gọi tổng đàiĐặt lịch khám
Bệnh viện Bạch MaiNgày đăng: 12/08/2026Tác giả: Diệu Hiền

Bài 1: Bệnh mạch vành - Những điều cần biết trước khi đặt stent

12/08/2026
12 lượt xem
Bài viết chuyên môn

Cảm giác lồng ngực bị đè nặng, bóp nghẹt, thắt chặt hoặc cơn đau lan lên cổ, vai, hàm hay xuống cánh tay có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh mạch vành. Khi động mạch nuôi tim bị hẹp đáng kể, chụp và can thiệp động mạch vành qua da (đặt stent) có thể được chỉ định để khôi phục dòng máu đến cơ tim. Hiểu rõ bệnh và chuẩn bị đầy đủ trước thủ thuật giúp người bệnh phối hợp tốt hơn với nhân viên y tế, đồng thời góp phần bảo đảm an toàn trong quá trình can thiệp.

Khi những mạch máu nuôi tim bị hẹp

Bệnh mạch vành xảy ra khi một hoặc nhiều động mạch cung cấp máu cho cơ tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thường do quá trình xơ vữa động mạch. Khi lòng mạch bị thu hẹp, lượng máu và oxy đến cơ tim giảm, có thể gây đau thắt ngực. Nếu mạch vành bị tắc đột ngột, người bệnh có thể đối mặt với nhồi máu cơ tim cấp.

Nguy cơ mắc bệnh tăng theo tuổi và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tiền sử gia đình, hút thuốc lá, tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, thừa cân - béo phì và ít vận động.

Trong đó, hút thuốc lá thúc đẩy tổn thương thành mạch và hình thành huyết khối; tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn mỡ máu làm gia tăng quá trình xơ vữa. Vì vậy, kiểm soát các yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát bệnh mạch vành.

Dấu hiệu thường gặp là đau hoặc khó chịu ở ngực, đặc biệt khi gắng sức. Người bệnh có thể cảm thấy nặng ngực, bóp nghẹt hoặc như có vật đè lên ngực. Cơn đau có thể lan tới vai, cánh tay, cổ, hàm hoặc lưng.

Một số trường hợp còn xuất hiện khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, chóng mặt hoặc cảm giác khó chịu vùng thượng vị. Những biểu hiện này đôi khi dễ bị nhầm với các bệnh lý tiêu hóa.

Nếu đau ngực xuất hiện đột ngột, kéo dài hoặc kèm khó thở, vã mồ hôi, choáng, ngất…, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt vì đây có thể là dấu hiệu của hội chứng vành cấp.

Khi nào cần chụp và can thiệp động mạch vành?

Để đánh giá tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định chụp động mạch vành. Đây là kỹ thuật sử dụng một ống thông nhỏ đưa qua động mạch, thường từ cổ tay hoặc vùng bẹn, đến hệ thống động mạch vành. Sau khi bơm thuốc cản quang, hình ảnh mạch vành được ghi lại dưới màn hình X-quang, giúp bác sĩ xác định vị trí và mức độ hẹp, tắc.

Nếu tổn thương phù hợp, bác sĩ có thể tiến hành can thiệp ngay trong cùng thủ thuật. Không phải mọi trường hợp hẹp mạch vành đều cần đặt stent; quyết định can thiệp phụ thuộc vào vị trí, mức độ tổn thương, triệu chứng, tình trạng thiếu máu cơ tim và nhiều yếu tố khác của từng người bệnh.

Trong can thiệp động mạch vành, bác sĩ đưa một dây dẫn nhỏ qua vị trí tổn thương, sau đó sử dụng bóng để mở rộng lòng mạch. Stent là một khung đỡ nhỏ được đặt tại vị trí hẹp nhằm duy trì lòng mạch sau khi nong.

Hiện nay, stent phủ thuốc được sử dụng phổ biến trong can thiệp mạch vành. Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ lựa chọn loại stent và phương pháp can thiệp phù hợp.

Với những tổn thương phức tạp hoặc không phù hợp với can thiệp qua da, người bệnh có thể được cân nhắc các phương pháp điều trị khác, trong đó có phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

Người bệnh cần chuẩn bị gì trước khi can thiệp?

Can thiệp động mạch vành qua da thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ; người bệnh thường vẫn tỉnh táo và có thể trao đổi với ê-kíp trong quá trình làm thủ thuật.

Trước can thiệp, người bệnh sẽ được đánh giá toàn diện để xác định tình trạng sức khỏe, nguy cơ và phương án điều trị phù hợp.

Thăm khám, xét nghiệm và tư vấn: Người bệnh có thể được làm các xét nghiệm máu, điện tâm đồ, siêu âm tim và các thăm dò cần thiết khác tùy trường hợp. Bác sĩ sẽ giải thích mục đích, lợi ích, nguy cơ và các bước thực hiện để người bệnh hoặc người đại diện hiểu rõ trước khi ký cam kết đồng ý thủ thuật.

Thuốc đang sử dụng: Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc chống đông, thuốc điều trị đái tháo đường và các thuốc tim mạch. Không tự ý ngừng, thay đổi hoặc bổ sung thuốc nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Việc tiếp tục hay tạm ngừng một số thuốc trước thủ thuật phụ thuộc từng trường hợp.

Chuẩn bị vị trí chọc mạch: Người bệnh được hướng dẫn vệ sinh và chuẩn bị vùng cổ tay hoặc bẹn, tùy đường vào được lựa chọn.

Nhịn ăn, uống: Thời gian nhịn ăn, uống trước thủ thuật không hoàn toàn giống nhau ở mọi người bệnh và phụ thuộc quy trình của cơ sở y tế, loại thủ thuật cũng như tình trạng gây mê, an thần. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và điều dưỡng thay vì tự áp dụng một mốc thời gian cố định.

Trước khi vào phòng can thiệp, người bệnh sẽ được kiểm tra lại thông tin, tình trạng sức khỏe và thiết lập đường truyền tĩnh mạch khi cần.

Đặt stent thành công mới chỉ là bước đầu. Sau thủ thuật, chăm sóc vị trí chọc mạch, sử dụng thuốc đúng chỉ định và thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.

Mời quý độc giả tiếp tục theo dõi Bài 2: Hướng dẫn chăm sóc, theo dõi và an toàn dài hạn sau khi đặt stent.


Banner 1Banner 2