Ngày đăng: 13/08/2026Tác giả: Kim LongỞ bài 1, chúng ta đã tìm hiểu về bệnh mạch vành và những bước chuẩn bị trước khi can thiệp. Tuy nhiên, đặt stent chỉ là một phần trong quá trình điều trị. Chăm sóc vị trí chọc mạch, dùng thuốc đúng chỉ định và duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế biến chứng và ngăn bệnh mạch vành tiến triển.
Sau can thiệp, cần chăm sóc vị trí chọc mạch thế nào?
Sau thủ thuật, người bệnh được theo dõi tại khu vực hồi tỉnh hoặc khoa điều trị. Nhân viên y tế thường xuyên kiểm tra huyết áp, tình trạng chảy máu và vị trí chọc mạch.
Can thiệp qua động mạch quay ở cổ tay
Vị trí chọc mạch thường được sử dụng dụng cụ hoặc băng ép để cầm máu. Người bệnh có thể cảm thấy hơi đau, căng hoặc xuất hiện một vùng bầm nhẹ tại vị trí này.
Thời gian duy trì băng ép và thời điểm nới băng phụ thuộc vào tình trạng cầm máu và quy trình của cơ sở y tế. Sau khi được nhân viên y tế cho phép, người bệnh có thể vận động nhẹ và ăn uống bình thường.
Trong những ngày đầu, cần hạn chế sử dụng mạnh cánh tay bên can thiệp và tránh mang vác nặng theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Can thiệp qua động mạch đùi ở vùng bẹn
Với đường vào qua động mạch đùi, người bệnh cần được theo dõi kỹ vị trí chọc mạch và chỉ vận động khi được nhân viên y tế cho phép. Thời gian nằm nghỉ, giữ chân và thời điểm bắt đầu đi lại phụ thuộc phương pháp cầm máu, tình trạng người bệnh và hướng dẫn của ê-kíp điều trị.
Người bệnh không nên tự ý ngồi dậy hoặc đi lại ngay sau thủ thuật nếu chưa được cho phép.
Trong thời gian theo dõi, nếu vị trí chọc mạch chảy máu, sưng to nhanh, đau nhiều hoặc xuất hiện tê, lạnh, thay đổi màu sắc của bàn tay hoặc bàn chân bên can thiệp, cần báo ngay cho nhân viên y tế.
Với người bệnh không có chống chỉ định về tim mạch hoặc chức năng thận, bác sĩ có thể khuyến khích uống đủ nước sau thủ thuật để hỗ trợ đào thải thuốc cản quang. Tuy nhiên, lượng nước cần uống phải được cá thể hóa, đặc biệt ở người suy tim hoặc suy thận.

Những dấu hiệu nào cần đi khám ngay?
Phần lớn người bệnh hồi phục thuận lợi sau can thiệp, nhưng vẫn có thể xuất hiện một số biến chứng như chảy máu hoặc tụ máu tại vị trí chọc mạch, phản ứng với thuốc cản quang, tổn thương thận hoặc các biến cố tim mạch.
Đáng lưu ý là huyết khối trong stent, tức cục máu đông hình thành trong stent gây tắc mạch. Đây là biến chứng nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim. Vì vậy, việc sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu đúng chỉ định sau đặt stent có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay khi có:
o Chảy máu tại vị trí chọc mạch không cầm được hoặc vùng chọc mạch sưng to nhanh.
o Đau ngực xuất hiện trở lại, đặc biệt đau tăng dần hoặc kéo dài.
o Khó thở, vã mồ hôi, chóng mặt, choáng hoặc ngất.
o Bàn tay hoặc bàn chân phía bên can thiệp lạnh, tê, yếu hoặc thay đổi màu sắc.
o Xuất hiện các biểu hiện chảy máu bất thường khi đang sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông, như tiểu ra máu, đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu.
Khi xuất hiện đau ngực dữ dội hoặc các dấu hiệu nghi ngờ nhồi máu cơ tim, người bệnh không nên tự di chuyển hoặc chờ triệu chứng tự hết mà cần được cấp cứu kịp thời.
Thuốc sau đặt stent: Tuyệt đối không tự ý ngừng
Sau đặt stent, bác sĩ thường kê thuốc kháng kết tập tiểu cầu nhằm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong stent. Tùy từng người bệnh, bác sĩ có thể sử dụng phối hợp aspirin với một thuốc kháng kết tập tiểu cầu khác như clopidogrel, ticagrelor hoặc prasugrel trong khoảng thời gian phù hợp. Thời gian điều trị phụ thuộc bệnh cảnh, nguy cơ chảy máu, loại can thiệp và nhiều yếu tố khác.
Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc, bỏ liều hoặc thay đổi liều khi chưa trao đổi với bác sĩ. Nếu có biểu hiện chảy máu hoặc tác dụng phụ của thuốc, cần liên hệ với cơ sở y tế để được hướng dẫn thay vì tự ngừng thuốc.
Bên cạnh thuốc kháng kết tập tiểu cầu, người bệnh có thể được kê các thuốc khác nhằm kiểm soát cholesterol, huyết áp, đường huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Việc dùng thuốc cần tuân thủ đúng đơn và lịch tái khám.
Thay đổi lối sống để bảo vệ trái tim
Đặt stent giúp xử lý vị trí mạch vành bị hẹp nhưng không loại bỏ nguyên nhân gây xơ vữa ở các mạch máu khác. Vì vậy, điều trị bệnh mạch vành cần tiếp tục lâu dài.
Người bệnh nên:
o Bỏ thuốc lá và tránh khói thuốc.
o Ăn uống cân đối, tăng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn chất đạm phù hợp; hạn chế muối, đường, chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn và đồ chiên rán.
o Kiểm soát cân nặng, huyết áp, đường huyết và cholesterol theo hướng dẫn của bác sĩ.
o Duy trì vận động thể chất phù hợp sau khi được bác sĩ cho phép. Không nên tự ý tập luyện gắng sức ngay sau thủ thuật.
o Hạn chế rượu bia và duy trì giấc ngủ, sinh hoạt hợp lý.
Thời điểm lái xe, trở lại làm việc, đi xa hoặc hoạt động thể lực sau can thiệp không giống nhau ở tất cả người bệnh, mà phụ thuộc tình trạng tim mạch, loại thủ thuật và quy định của cơ sở điều trị. Người bệnh nên hỏi trực tiếp bác sĩ trước khi trở lại các hoạt động này.
Cuối cùng, tái khám đúng hẹn là một phần quan trọng của quá trình điều trị. Thông qua tái khám, bác sĩ có thể đánh giá đáp ứng điều trị, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và điều chỉnh thuốc khi cần.
Một chiếc stent có thể giúp khôi phục dòng máu qua đoạn mạch bị hẹp, nhưng để bảo vệ trái tim lâu dài, người bệnh vẫn cần tiếp tục điều trị bệnh mạch vành, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh.