Ngày đăng: 25/06/2026Tác giả: Diệu Hiền"Lựa chọn thuốc gì? Xử trí ra sao? Và khi nào là thời điểm tối ưu để quyết định cho sinh?" - ThS.BS Nguyễn Phương Anh (Viện Tim mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai) mở đầu bài báo cáo tại Hội nghị Khoa học Quốc tế Thường niên Viện Tim mạch năm 2026 bằng những câu hỏi mà bất kỳ bác sĩ lâm sàng nào cũng phải đối mặt khi điều trị tăng huyết áp thai kỳ.
Theo chuyên gia, ba tháng cuối thai kỳ là giai đoạn nguy cơ cao nhất đối với các biến chứng như tiền sản giật, sản giật, hội chứng HELLP, sinh non hay thai chậm phát triển trong tử cung. Thách thức lớn nhất của người thầy thuốc là kiểm soát tốt huyết áp cho người mẹ nhưng vẫn đảm bảo lưu lượng máu qua bánh rau để nuôi thai.
"Nếu hạ huyết áp quá nhanh, đặc biệt giảm trên 25% huyết áp trung bình trong giờ đầu, lưu lượng máu đến thai nhi sẽ giảm, làm tăng nguy cơ suy thai cấp", ThS.BS Nguyễn Phương Anh nhấn mạnh.
Không chỉ nhìn vào con số 140/90 mmHg
Theo khuyến cáo của Hội Sản Phụ khoa Mỹ (ACOG), tăng huyết áp thai kỳ được chẩn đoán khi huyết áp tâm thu từ 140 mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên.
Tuy nhiên, theo chuyên gia, đây mới chỉ là điểm khởi đầu của quá trình đánh giá. Điều quan trọng là xác định người bệnh thuộc nhóm tăng huyết áp mạn tính hay tăng huyết áp thai kỳ xuất hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ.
Đặc biệt cần lưu ý thể bệnh "tiền sản giật chồng lấp" trên nền tăng huyết áp mạn tính. Đây là nhóm có nguy cơ diễn biến rất nhanh, có thể chuyển nặng chỉ trong vài giờ đến vài ngày, đòi hỏi theo dõi sát và chiến lược điều trị chặt chẽ.

ThS.BS Nguyễn Phương Anh (Viện Tim mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai) báo cáo tại Hội nghị
Lựa chọn thuốc phải đặt sự an toàn của mẹ và thai nhi lên hàng đầu
Theo kết quả nghiên cứu CHAP đăng trên New England Journal of Medicine, việc điều trị tăng huyết áp mức độ nhẹ nhằm duy trì huyết áp dưới 140/90 mmHg giúp giảm đáng kể nguy cơ tiền sản giật nặng mà không làm tăng các biến cố chu sinh.
Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên đặc điểm từng sản phụ và các khuyến cáo cập nhật.
Trong đó, Labetalol là một trong những thuốc được ưu tiên nhưng không sử dụng ở người có tiền sử hen phế quản, bệnh cơ tim hoặc suy tim mất bù.
Nifedipine dạng phóng thích kéo dài là lựa chọn phổ biến và hiệu quả. Tuy nhiên, chuyên gia lưu ý tuyệt đối không dùng nifedipine ngậm dưới lưỡi cho thai phụ vì có thể gây tụt huyết áp đột ngột, ảnh hưởng đến tuần hoàn tử cung - bánh rau.
Methyldopa có ưu điểm là dữ liệu an toàn lâu dài cho trẻ nhưng hiệu quả kiểm soát huyết áp ở các trường hợp nặng có thể hạn chế hơn.
Trong khi đó, Hydrochlorothiazide chỉ được cân nhắc ở một số trường hợp đặc biệt và không phải lựa chọn thường quy.
Đáng lưu ý, các thuốc thuộc nhóm ức chế men chuyển (ACEI) và ức chế thụ thể angiotensin (ARB) chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ do nguy cơ gây dị tật và tử vong thai nhi.
Khi huyết áp tăng từ 160/110 mmHg trở lên kéo dài trên 15 phút, bác sĩ cần triển khai xử trí cấp cứu bằng các thuốc truyền tĩnh mạch như labetalol, hydralazine hoặc nicardipine, đồng thời theo dõi huyết áp và tim thai liên tục để giảm huyết áp từ từ, tránh ảnh hưởng đến thai nhi.
Đừng bỏ qua dấu hiệu ngộ độc Magnesium Sulfate
Magnesium sulfate là thuốc nền tảng trong dự phòng và điều trị co giật ở bệnh nhân tiền sản giật nặng hoặc sản giật.
Tuy nhiên, theo ThS.BS Nguyễn Phương Anh, ngộ độc magnesium vẫn có thể xảy ra nếu không theo dõi chặt chẽ.
Dấu hiệu cảnh báo sớm không phải là suy hô hấp như nhiều người vẫn nghĩ, mà là mất phản xạ gân xương.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ cần thường xuyên đánh giá phản xạ gân xương, nhịp thở và lượng nước tiểu. Nếu xuất hiện mất phản xạ gân xương, nhịp thở dưới 12 lần/phút hoặc lượng nước tiểu dưới 25-30 ml mỗi giờ, cần dừng truyền thuốc ngay và giải độc bằng calcium gluconate đường tĩnh mạch.
Khi nào nên kết thúc thai kỳ?
Theo chuyên gia, quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ luôn là bài toán cân bằng giữa lợi ích của người mẹ và sự trưởng thành của thai nhi.
Việc này cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa Tim mạch, Sản khoa, Gây mê hồi sức và Sơ sinh, dựa trên các phương pháp đánh giá sức khỏe thai như theo dõi tim thai (NST), siêu âm sinh trắc học và Doppler động mạch rốn.
Ở những trường hợp ổn định, không có dấu hiệu nặng, thai kỳ có thể được duy trì và chủ động cho sinh khi thai từ 37 tuần trở lên.
Đối với tiền sản giật nặng, thời điểm sinh thường được cân nhắc từ 34 tuần.
Trong khi đó, nếu sản phụ xuất hiện các biến chứng đe dọa tính mạng như sản giật, hội chứng HELLP, phù phổi cấp, tăng huyết áp kháng trị hoặc có bằng chứng suy thai cấp, việc chấm dứt thai kỳ cần được thực hiện ngay, bất kể tuổi thai.
Không chỉ điều trị huyết áp mà còn bảo vệ hai sinh mạng
Kết thúc bài báo cáo, ThS.BS Nguyễn Phương Anh nhấn mạnh quản lý tăng huyết áp trong ba tháng cuối thai kỳ không đơn thuần là đưa huyết áp về một ngưỡng an toàn.
Đó là quá trình cân bằng giữa việc bảo vệ sức khỏe người mẹ và đảm bảo sự phát triển của thai nhi, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều chuyên khoa.
"Thành công không chỉ nằm ở việc kiểm soát được những con số huyết áp, mà còn ở việc lựa chọn đúng thời điểm, đúng thuốc và đúng chiến lược để mang lại sự an toàn cao nhất cho cả mẹ và con", chuyên gia nhấn mạnh.