Ngày đăng: 04/08/2026Tác giả: Diệu HiềnNhiều người chỉ nghĩ đến tăng huyết áp khi xuất hiện đau đầu dữ dội hay choáng váng. Tuy nhiên, thực tế tại Viện Tim mạch Việt Nam (Bệnh viện Bạch Mai) cho thấy phần lớn trường hợp bệnh tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng nhưng vẫn từng ngày làm tổn thương hệ tim mạch. Hiểu đúng về căn bệnh, biết cách theo dõi huyết áp tại nhà và duy trì lối sống khoa học là những yếu tố quan trọng giúp phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
Khi huyết áp vượt ngưỡng 140/90 mmHg
Tăng huyết áp là tình trạng áp lực của dòng máu tác động lên thành động mạch tăng cao kéo dài. Khi đo huyết áp, kết quả được thể hiện bằng hai chỉ số: huyết áp tâm thu (áp lực tối đa khi tim co bóp) và huyết áp tâm trương (áp lực tối thiểu khi tim nghỉ giữa hai nhịp đập).
Theo tiêu chuẩn y khoa, một người được xác định mắc tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên.
Các thống kê cho thấy 90-95% trường hợp là tăng huyết áp nguyên phát. Đây là nhóm bệnh không có nguyên nhân cụ thể mà hình thành do nhiều yếu tố phối hợp như tuổi tác, di truyền và đặc biệt là lối sống thiếu lành mạnh. Ăn mặn, ít vận động, hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia và căng thẳng kéo dài là những yếu tố nguy cơ phổ biến.
Khoảng 5-10% còn lại là tăng huyết áp thứ phát. Trong những trường hợp này, tăng huyết áp chỉ là biểu hiện của một bệnh lý khác như viêm cầu thận mạn, hẹp động mạch thận, các bệnh nội tiết (u tủy thượng thận, hội chứng Cushing, cường giáp) hoặc do tác dụng phụ của một số thuốc như thuốc giảm đau, thuốc tránh thai. Khi điều trị được nguyên nhân, huyết áp có thể trở về mức bình thường.

Đừng chờ đến khi cơ thể "lên tiếng"
Tăng huyết áp được ví như "kẻ sát nhân thầm lặng" bởi ở giai đoạn đầu, đa số người bệnh không có triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, khi huyết áp tăng cao, cơ thể có thể xuất hiện một số dấu hiệu cảnh báo.
Người bệnh thường có cảm giác đau đầu âm ỉ hoặc căng tức vùng sau gáy vào buổi sáng, kèm theo hoa mắt, chóng mặt hoặc ù tai.
Khi tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu qua hệ mạch bị cản trở, người bệnh có thể thấy mệt, khó thở khi gắng sức, hồi hộp hoặc đau tức ngực.
Huyết áp tăng cao cũng có thể gây tổn thương các mạch máu nhỏ ở mắt dẫn đến nhìn mờ, xuất huyết kết mạc hoặc gây chảy máu cam. Trong những trường hợp tăng huyết áp cấp cứu, người bệnh có thể buồn nôn, nôn, tê bì hoặc ngứa ran các chi do áp lực nội sọ tăng cao.
Đo huyết áp tại nhà đúng cách
Theo dõi huyết áp tại nhà giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị cũng như phát hiện sớm những bất thường.
Tần suất đo: Người mới được chẩn đoán tăng huyết áp nên đo 2 lần mỗi ngày: buổi sáng sau khi thức dậy và buổi tối trước khi đi ngủ.
Khi huyết áp đã ổn định, có thể duy trì 2-3 lần mỗi tuần vào cùng một khung giờ.
Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, cần đo ngay và ghi lại kết quả.
Cách đo: Trước khi đo, người bệnh nên nghỉ ngơi ít nhất 15 phút, ngồi hoặc nằm ở tư thế thoải mái, cánh tay đặt ngang mức tim.
Bao đo cần quấn vừa khít cánh tay, mép dưới bao đo cách nếp gấp khuỷu khoảng 2 cm.
Lưu ý: Trong quá trình đo, không nói chuyện, không cử động và ghi lại đầy đủ cả hai chỉ số huyết áp (ví dụ 126/82 mmHg), không tự ý làm tròn số.
Thay đổi lối sống - yếu tố quyết định trong kiểm soát huyết áp
Bên cạnh việc dùng thuốc đúng theo chỉ định, thay đổi lối sống đóng vai trò rất quan trọng trong kiểm soát huyết áp.
Hạn chế muối và chất béo không có lợi
Người bệnh nên sử dụng dưới 5 g muối/ngày (khoảng một thìa cà phê gạt), hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ muối chua và thức ăn nhanh.
Chế độ ăn nên ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, thịt nạc, cá, tôm và sữa tách béo. Đồng thời hạn chế mỡ động vật, phủ tạng, thực phẩm nhiều đường, rượu bia và thuốc lá.
Duy trì cân nặng hợp lý và tập luyện
Nên duy trì chỉ số BMI từ 18,5-22,9 kg/m², vòng bụng dưới 90 cm ở nam và dưới 80 cm ở nữ.
Việc tập luyện thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc, hạn chế thức khuya và kiểm soát căng thẳng giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và hỗ trợ kiểm soát huyết áp hiệu quả.
Tăng huyết áp là bệnh mạn tính cần được điều trị lâu dài. Người bệnh không tự ý ngừng thuốc hoặc giảm liều, ngay cả khi huyết áp đã trở về mức bình thường.
Theo các chuyên gia Viện Tim mạch Việt Nam, việc chủ động theo dõi huyết áp, tuân thủ điều trị và duy trì lối sống lành mạnh là giải pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, suy tim và suy thận.