Ngày đăng: 21/01/2026Tác giả: GS.TS. Mai Trọng Khoa; BSNT. Mẫn Thị Huế; PGS.TS. Phạm Cẩm Phương; PGS.TS. Phạm Văn TháiUng thư phổi là một trong những bệnh ung thư thường gặp và là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn cầu. Theo số liệu GLOBOCAN 2022, tại Việt Nam, ung thư phổi đứng thứ ba về tỷ lệ mắc nhưng lại đứng đầu về tỷ lệ tử vong trong các loại ung thư.
Trong khoảng hai thập kỷ trở lại đây, sự phát triển của sinh học phân tử đã tạo ra bước ngoặt trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Việc phát hiện các đột biến gen đặc hiệu như EGFR, hay các tái sắp xếp gen ALK, ROS1 đã mở ra kỷ nguyên điều trị bằng thuốc nhắm trúng đích ức chế tyrosine kinase (Tyrosine Kinase Inhibitors - TKI). Nhóm thuốc này cho thấy hiệu quả vượt trội so với hóa trị truyền thống, giúp cải thiện tỷ lệ đáp ứng, thời gian sống thêm không tiến triển và chất lượng sống của người bệnh.
Tuy nhiên, dù có độ chọn lọc cao và dung nạp tốt hơn hóa chất, thuốc TKI vẫn gây ra những tác dụng phụ đặc trưng. Việc nhận diện sớm và xử trí phù hợp các tác dụng không mong muốn đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo tuân thủ điều trị và tối ưu hiệu quả lâu dài.
Những tác dụng phụ thường gặp của thuốc TKI
Do các thụ thể tyrosine kinase cũng tham gia vào nhiều quá trình sinh lý bình thường, việc ức chế các con đường này có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt trên da - niêm mạc, đường tiêu hóa, gan và phổi.
Độc tính trên da và niêm mạc
Đây là tác dụng phụ thường gặp nhất của các thuốc ức chế EGFR, do EGFR giữ vai trò quan trọng trong tăng sinh và biệt hóa tế bào biểu mô da.
Các biểu hiện thường gặp gồm phát ban dạng trứng cá, da khô bong vảy, ngứa, viêm quanh móng.
Theo nghiên cứu FLAURA, phát ban gặp ở 58% bệnh nhân dùng Osimertinib, thấp hơn so với nhóm Erlotinib hoặc Gefitinib (78%), trong đó tỷ lệ phát ban nặng (độ ≥3) dưới 1% ở nhóm Osimertinib. Với các TKI thế hệ 1–2, tỷ lệ độc tính da có thể lên tới 60–90%.

Hình 1. Hình ảnh tác dụng phụ viêm quanh móng sau điều trị thuốc TKI
Mặc dù hiếm khi đe dọa tính mạng, độc tính da là nguyên nhân thường gặp khiến người bệnh phải giảm liều hoặc gián đoạn điều trị nếu không được xử trí phù hợp.
Độc tính đường tiêu hóa
Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp thứ hai của thuốc TKI, liên quan đến vai trò của EGFR trong duy trì tính toàn vẹn niêm mạc đường tiêu hóa.
Tỷ lệ tiêu chảy được ghi nhận khoảng 58% ở Osimertinib (độ ≥3 khoảng 2%), 90–95% ở Afatinib (độ ≥3 từ 10–15%), và 30–50% với Erlotinib hoặc Gefitinib.
Độc tính trên gan
Tăng men gan là tác dụng phụ tương đối thường gặp, nhất là trong những tháng đầu điều trị. Với Osimertinib, tỷ lệ tăng AST/ALT khoảng 9-15%, trong đó độc tính nặng chiếm dưới 1%. Phần lớn các trường hợp không có triệu chứng lâm sàng và hồi phục khi điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng thuốc.
Độc tính phổi - viêm phổi kẽ do thuốc
Viêm phổi kẽ do TKI là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, với tỷ lệ khoảng 3-4% ở Osimertinib và 1-3% ở các EGFR-TKI thế hệ 1-2. Biến chứng này có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Hình 2. Hình ảnh phát ban dạng trứng cá sau điều trị thuốc TKI
Cách xử trí tác dụng phụ của thuốc TKI
Theo khuyến cáo của NCCN và ESMO, việc xử trí tác dụng phụ của thuốc TKI cần dựa trên đánh giá mức độ độc tính, điều trị hỗ trợ sớm, điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng thuốc khi cần thiết, đồng thời có sự phối hợp đa chuyên khoa.
Nguyên tắc chung
Người bệnh cần được tư vấn đầy đủ về các tác dụng phụ có thể gặp trước khi điều trị. Giai đoạn 4-8 tuần đầu cần theo dõi sát vì đây là thời điểm các tác dụng phụ thường xuất hiện. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ; ưu tiên điều trị hỗ trợ và duy trì liều tối ưu nếu có thể.
Xử trí độc tính da và niêm mạc
Với độc tính nhẹ, có thể tiếp tục dùng thuốc, kết hợp dưỡng ẩm da, tránh nắng và theo dõi. Trường hợp độc tính trung bình cần cân nhắc điều trị corticosteroid bôi, kháng sinh khi nghi ngờ bội nhiễm. Với độc tính nặng, cần tạm ngừng thuốc, điều trị tích cực và hội chẩn chuyên khoa da liễu, cân nhắc giảm liều hoặc chuyển thuốc khi dùng lại.
Xử trí độc tính đường tiêu hóa
Tiêu chảy mức độ nhẹ đến trung bình có thể kiểm soát bằng điều chỉnh chế độ ăn, bù nước và sử dụng thuốc cầm tiêu chảy sớm. Với tiêu chảy nặng, cần tạm ngừng thuốc, bù dịch, theo dõi điện giải và chức năng thận trước khi cân nhắc dùng lại với liều giảm.
Xử trí độc tính trên gan
Cần xét nghiệm chức năng gan trước điều trị và theo dõi định kỳ. Tăng men gan nhẹ có thể tiếp tục thuốc và theo dõi sát; trường hợp tăng men gan vừa hoặc nặng cần tạm ngừng hoặc ngừng thuốc, đồng thời hội chẩn chuyên khoa.
Xử trí viêm phổi kẽ do thuốc
Khi người bệnh có biểu hiện khó thở tăng dần, ho khan, sốt không rõ nguyên nhân, cần nghĩ đến viêm phổi kẽ. Trong trường hợp này, phải ngừng TKI ngay, nhập viện theo dõi, chụp CT ngực, loại trừ nhiễm trùng và điều trị corticosteroid toàn thân. Không dùng lại TKI nếu viêm phổi kẽ ở mức độ nặng.
Vai trò của giáo dục người bệnh
Giáo dục người bệnh đóng vai trò then chốt trong quá trình điều trị lâu dài. Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng mới và tuân thủ lịch theo dõi định kỳ. Việc phối hợp đa chuyên khoa giúp tối ưu hóa chăm sóc và nâng cao hiệu quả điều trị.
Thuốc nhắm trúng đích TKI đã làm thay đổi căn bản chiến lược điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến gen, mang lại lợi ích sống còn rõ rệt cho người bệnh. Tuy nhiên, các tác dụng phụ đặc trưng của nhóm thuốc này vẫn thường gặp và cần được theo dõi, nhận diện và xử trí đúng cách. Quản lý tốt tác dụng phụ không chỉ giúp cải thiện chất lượng sống mà còn góp phần duy trì điều trị lâu dài, tối ưu hóa hiệu quả của liệu pháp nhắm trúng đích.