Ngày đăng: 26/05/2026Tác giả: Diệu HiềnỞ kỳ trước, câu chuyện của nam công nhân 27 tuổi liên tục đi khám khắp các bệnh viện lớn để tìm một căn bệnh nan y “không tồn tại” đã cho thấy sức tàn phá âm thầm của nỗi sợ bệnh tật. Không chỉ kiệt quệ về tinh thần và tài chính, người bệnh còn rơi vào trầm cảm nặng, xuất hiện ý nghĩ tự sát vì luôn tin mình mắc bệnh hiểm nghèo.
Trong kỳ 2 của tuyến bài, các chuyên gia Viện Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai sẽ giúp lý giải vì sao nỗi lo sức khỏe có thể trở thành một rối loạn tâm thần thực sự, đồng thời đưa ra những giải pháp giúp người bệnh thoát khỏi vòng xoáy ám ảnh này.
Khi sự “lo xa” vượt khỏi giới hạn bình thường
Theo BSCKII Vũ Thị Lan, Viện Sức khỏe Tâm thần, nam bệnh nhân trong kỳ trước mắc rối loạn lo âu bệnh tật (Illness Anxiety Disorder - IAD). Đây là tình trạng người bệnh luôn ám ảnh rằng mình đang hoặc sẽ mắc bệnh hiểm nghèo như ung thư, tim mạch hay HIV, dù không có bằng chứng y khoa rõ ràng.
Nỗi sợ ấy kéo dài dai dẳng và gần như không thay đổi ngay cả khi bác sĩ giải thích hoặc các kết quả xét nghiệm đều bình thường.
Theo các chuyên gia, người mắc rối loạn này thường có những biểu hiện điển hình như “thảm họa hóa” các phản ứng cơ thể. Một nốt mẩn ngứa nhỏ có thể bị suy diễn thành ung thư da; cơn ho thoáng qua bị mặc định là lao phổi hoặc khối u ác tính.
Nhiều người rơi vào tình trạng “cuồng bác sĩ Google”, dành hàng giờ tra cứu triệu chứng trên mạng, tự chẩn đoán bệnh và áp dụng các phương pháp điều trị cực đoan. Họ liên tục đo huyết áp, bắt mạch, soi gương kiểm tra cơ thể nhiều lần trong ngày.
Một số người liên tục đổi bác sĩ, yêu cầu làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu vì cho rằng bệnh chưa được phát hiện đúng. Ngược lại, có người lại né tránh hoàn toàn việc đi khám vì quá sợ hãi phải đối diện với kết quả xấu.

Não bộ có thể “dịch sai” tín hiệu cơ thể
Theo các bác sĩ, không ít người vẫn cho rằng đây chỉ là “bệnh tưởng tượng” hoặc người bệnh “giả vờ”. Tuy nhiên, y học hiện đại cho thấy rối loạn lo âu bệnh tật có liên quan rõ rệt tới yếu tố sinh học và hoạt động của não bộ.
Căn bệnh này có tính di truyền nhất định và liên quan đến sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin hay dopamine – những chất đóng vai trò điều hòa cảm xúc. Các nghiên cứu chụp cộng hưởng từ chức năng não cũng ghi nhận sự tăng hoạt động bất thường tại vùng thùy đảo và hạch hạnh nhân – những khu vực xử lý cảm giác cơ thể và nỗi sợ hãi.
Khi hệ thống này “báo động sai”, những phản ứng hoàn toàn bình thường của cơ thể như tim đập nhanh khi đi bộ, mỏi cơ nhẹ hay khó thở thoáng qua cũng có thể bị não bộ diễn giải thành tín hiệu nguy hiểm đến tính mạng.
Các chuyên gia cho rằng những người có tính cách hướng nội, cầu toàn, nhạy cảm hoặc từng trải qua sang chấn tuổi thơ như chứng kiến người thân bệnh nặng, mất sớm hay lớn lên trong môi trường bao bọc quá mức sẽ dễ mắc rối loạn này hơn khi gặp áp lực ở tuổi trưởng thành.
“Chiếc chìa khóa” giúp thoát khỏi vòng xoáy lo âu
Theo các bác sĩ, nếu kéo dài trên 6 tháng, rối loạn lo âu bệnh tật không chỉ gây lãng phí tiền bạc, thời gian do đi khám và xét nghiệm quá mức, mà còn làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch thật sự vì cơ thể luôn trong trạng thái căng thẳng kéo dài.
Để giúp bản thân hoặc người thân thoát khỏi vòng lặp này, các chuyên gia khuyến cáo một số biện pháp quan trọng.
Trước hết, cần hạn chế việc tự tra cứu triệu chứng trên mạng. Việc tiếp nhận quá nhiều thông tin thiếu kiểm chứng dễ khiến não bộ “gán bệnh” cho cơ thể và làm lo âu ngày càng nghiêm trọng hơn.
Người bệnh cũng nên tập kiểm soát suy nghĩ bằng cách đối chiếu nỗi sợ với các bằng chứng thực tế. Ví dụ, khi xuất hiện ý nghĩ “đau ngực chắc bị nhồi máu cơ tim”, hãy nhìn lại kết quả điện tim, siêu âm tim hay các đánh giá chuyên môn trước đó để giúp não bộ điều chỉnh nhận thức theo hướng khách quan hơn.
Bên cạnh đó, việc duy trì hoạt động thể chất, thể thao, sở thích lành mạnh và giao tiếp xã hội cũng giúp giảm sự tập trung quá mức vào các cảm giác cơ thể.
Quan trọng nhất, khi các biện pháp tự kiểm soát không còn hiệu quả, người bệnh cần được thăm khám chuyên khoa tâm thần càng sớm càng tốt. Hiện nay, các phương pháp như liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT), kết hợp điều trị thuốc và các kỹ thuật điều biến não hiện đại như kích thích từ xuyên sọ (rTMS) đã giúp nhiều người kiểm soát được nỗi sợ bệnh tật và lấy lại cuộc sống bình thường.
Các chuyên gia nhấn mạnh, quan tâm tới sức khỏe là điều cần thiết, nhưng để nỗi sợ bệnh tật chi phối toàn bộ cuộc sống lại là một vấn đề khác. Học cách lắng nghe cơ thể một cách khoa học, tin tưởng vào y học thực chứng và duy trì tinh thần tích cực mới là “lá chắn” quan trọng để bảo vệ sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.