Ngày đăng: 28/09/2026Tác giả: Kim LongHồi hộp, đánh trống ngực, tim đập nhanh hoặc không đều, hụt nhịp, chóng mặt, thậm chí ngất có thể là những tín hiệu cảnh báo rối loạn nhịp tim. Không phải mọi cơn “lỡ nhịp” đều nguy hiểm, nhưng một số rối loạn nhịp có thể làm tăng nguy cơ suy tim, đột quỵ hoặc đột tử nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp.
Hưởng ứng Ngày Tim mạch Thế giới 29/9/2026 với thông điệp “Đừng bỏ lỡ một nhịp tim”, các chuyên gia tim mạch khuyến cáo người dân không nên chủ quan trước những thay đổi bất thường của nhịp tim.
Điều trị rối loạn nhịp hiện nay không chỉ dừng ở việc dùng thuốc kiểm soát cơn mà cần xác định chính xác loại rối loạn nhịp, điều trị bệnh tim nền và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch - thận - chuyển hóa.
Rối loạn nhịp không chỉ do “kênh ion”
Khi xuất hiện tim đập nhanh, bỏ nhịp hoặc cảm giác tim đập bất thường, nhiều người thường mong muốn nhanh chóng tìm một loại thuốc để đưa nhịp tim trở lại bình thường.
Tuy nhiên, bất thường về điện học của tim thường không tồn tại đơn độc mà liên quan chặt chẽ với bệnh tim cấu trúc và các yếu tố nguy cơ toàn thân.
Bệnh mạch vành, tăng huyết áp, suy tim, bệnh cơ tim, xơ hóa cơ tim, béo phì, đái tháo đường, bệnh thận mạn hay hội chứng ngưng thở khi ngủ đều có thể tạo điều kiện để rối loạn nhịp xuất hiện và duy trì.
Theo TS.BS Phạm Trần Linh, Trưởng khoa Rối loạn nhịp và Điện sinh lý, Viện Tim mạch Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai, Chủ tịch Phân hội Nhịp tim Việt Nam, điều trị rối loạn nhịp cần đặt trong tổng thể bệnh cảnh của từng người.
“Không có một loại thuốc hay một phương pháp duy nhất phù hợp với tất cả. Việc lựa chọn điều trị cần dựa trên loại rối loạn nhịp, bệnh tim nền, nguy cơ tim mạch và đặc điểm của từng bệnh nhân”, TS Linh cho biết.

TS.BS Phạm Trần Linh và ekip thực hiện một ca can thiệp cho bệnh nhân
Điều trị từ “gốc”, kiểm soát bệnh nền
Một thay đổi quan trọng trong điều trị rối loạn nhịp hiện đại là chuyển từ tư duy chỉ kiểm soát cơn sang chiến lược toàn diện.
Đặc biệt với bệnh nhân rung nhĩ, kiểm soát tốt huyết áp, cân nặng, đường huyết, suy tim; hạn chế rượu bia; duy trì vận động phù hợp và điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể góp phần giảm gánh nặng bệnh và nguy cơ tái phát.
Các thuốc chống loạn nhịp như nhóm IC, amiodarone, dronedarone hay sotalol vẫn có vai trò trong những tình huống phù hợp. Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc cần được cá thể hóa dựa trên bệnh tim cấu trúc, chức năng tim, bệnh mạch vành, khoảng QT, chức năng gan - thận và nguy cơ tương tác thuốc.
Amiodarone có hiệu quả trong nhiều trường hợp nhưng có thể gây tác dụng không mong muốn trên tuyến giáp, gan, phổi và các cơ quan khác khi sử dụng kéo dài.
Rối loạn điện giải như hạ kali, hạ magnesi máu cũng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
Người bệnh không nên tự mua thuốc chống loạn nhịp, dùng lại đơn thuốc cũ hoặc tự ý thay đổi liều thuốc.
Khi nào cần triệt đốt?
Sự phát triển của điện sinh lý học tim đã mở rộng các lựa chọn điều trị rối loạn nhịp. Triệt đốt qua đường ống thông (catheter ablation) sử dụng catheter chuyên dụng để xác định vị trí hoặc đường dẫn truyền bất thường, sau đó tác động lên vùng mô đích bằng nguồn năng lượng phù hợp.
Tùy loại rối loạn nhịp, bác sĩ có thể sử dụng sóng tần số radio (RF), áp lạnh hoặc điện trường xung (Pulsed Field Ablation - PFA).
Với nhiều loại nhịp nhanh trên thất, triệt đốt có thể được cân nhắc sớm ở bệnh nhân phù hợp. Trong rung nhĩ, phương pháp này ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chiến lược kiểm soát nhịp.
Ở bệnh nhân nhịp nhanh thất, đặc biệt người có bệnh tim cấu trúc hoặc đang mang máy phá rung tự động (ICD), triệt đốt có thể giúp giảm tái phát nhịp nhanh thất và giảm số lần ICD phải can thiệp.
Như vậy, triệt đốt không còn chỉ được xem là lựa chọn sau khi thuốc thất bại trong mọi trường hợp mà đã trở thành một phương pháp quan trọng trong điều trị nhiều loại rối loạn nhịp.
Đừng bỏ qua những tín hiệu bất thường
Theo TS.BS Phạm Trần Linh, người dân cần chú ý các biểu hiện như hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập bất thường, chóng mặt hoặc ngất không rõ nguyên nhân.
Điện tâm đồ 12 chuyển đạo là phương tiện nền tảng để đánh giá rối loạn nhịp. Tuy nhiên, do nhiều rối loạn chỉ xuất hiện từng cơn, người bệnh có thể cần theo dõi Holter điện tâm đồ hoặc các thiết bị ghi nhịp kéo dài.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm siêu âm tim, xét nghiệm điện giải, chức năng thận, tuyến giáp và các chỉ số chuyển hóa để tìm nguyên nhân hoặc bệnh lý nền.
Đặc biệt, người bệnh không nên tự ý sử dụng lại đơn thuốc chống loạn nhịp. Một thuốc phù hợp với người này có thể không phù hợp, thậm chí gây nguy hiểm cho người khác.
Chủ động nhận biết triệu chứng, thăm khám khi có dấu hiệu bất thường, xác định đúng loại rối loạn nhịp, kiểm soát bệnh nền và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ trái tim.
Đừng bỏ lỡ một nhịp tim - bởi mỗi nhịp đập đều đáng được lắng nghe và chăm sóc.